Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
community service


noun
1. a service that is performed for the benefit of the public or its institutions
Syn:
public service
Hypernyms:
service
2. an unpaid service for the benefit of the public that is performed by lawbreakers as part (or all) of their sentence
Hypernyms:
service


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.